籽棉

zǐ miántử miên

Hán Việt: tử miên · Pinyin: zǐ mián

Tổng quan

bông hạt; bông thô (bông chưa cán)

新华 · Tân Hoa Đại lục

从棉铃中采摘下的带籽的棉朵。

Cấu tạo: 籽 (tử) + 棉 (miên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bông thô
  • VietPhrases bông thô
  • Tần suất từ bông hạt; bông hạt; bông thô (bông chưa cán); bông thô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从棉铃中采摘下的带籽的棉朵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

棉兰 · 棉农 · 棉凫 · 棉套 · 棉密 · 棉布 · 棉帽 · 棉束