籽粒
tử lạp
Hán Việt: tử lạp · Pinyin: zǐ lì
Tổng quan
hạt; hột。同'子粒'。
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt; hột。同'子粒'。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谷类的种子; 粮食;粮食的颗粒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谷类的种子。 2.粮食;粮食的颗粒。
Eng
- Cihui 籽粒 zǐlì n. grains of seeds