籽粒

zǐ lìtử lạp

Hán Việt: tử lạp · Pinyin: zǐ lì

Tổng quan

hạt; hột

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谷类的种子。 2.粮食; 粮食的颗粒。

Cấu tạo: 籽 (tử) + 粒 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hột
  • VietPhrases hột
  • Tần suất từ hạt; hột; hột
  • Biên soạn 籽粒 zǐlì n. grains of seeds

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谷类的种子。 2.粮食; 粮食的颗粒。

Eng

  • Cihui 籽粒 zǐlì n. grains of seeds
  • Tần suất từ 籽粒 zǐlì n. grains of seeds

Từ liên quan

Gần nghĩa

籽实 · 籽棉 · 籽种 · 籽種 · 籽苗 · 籽骨 · 粒体 · 粒化