籽餅 tử bính Hán Việt: tử bính Tổng quan Cấu tạo: 籽 (tử) + 餅 (bính)Hán Việttử bínhCấu tạo籽 + 餅 · tử + bính nghĩa thành phần: tử + bính Nghĩa EngCihui 籽餅 ǐbǐng n. seedcake