籽骨

tử cốt

Hán Việt: tử cốt

Tổng quan

xương vừng

Cấu tạo: 籽 (tử) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xương vừng
  • VietPhrases xương vừng
  • Tần suất từ hình hạt vừng, (giải phẫu) xương vừng; xương vừng

Từ liên quan

Gần nghĩa

籽骨的 · 籽实 · 籽棉 · 籽种 · 籽種 · 籽粒 · 籽苗 · 骨人