粉剂

fěn jìphấn tề

Hán Việt: phấn tề · Pinyin: fěn jì

Tổng quan

thuốc bột

新华 · Tân Hoa Đại lục

散剂。

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc tán: thuốc bột
  • Tần suất từ thuốc bột
  • Biên soạn 1. <med.> powder 2. <agr.> dust

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散剂。

Eng

  • Cihui 粉劑 ěnjì n. 1. <med.> powder 2. <agr.> dust
  • Tần suất từ n. 1. <med.> powder 2. <agr.> dust

Đức

  • Handedict Pulver, Arzneipulver (S, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 粉䎃 · 粉丝 · 粉刷