粉末孢子

Tổng quan

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 末 (mạt) + 孢 + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孢子内壁 · 孢子发生 · 孢子叶球 · 孢子外壁 · 孢子异型 · 孢子形成 · 孢子植物 · 粉末状态