粉末状态

phấn mạt trạng thái

Hán Việt: phấn mạt trạng thái

Tổng quan

trạng thái vụn như bụi; tính vụn thành bụi

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 末 (mạt) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái bột
  • Tần suất từ trạng thái vụn như bụi; tính vụn thành bụi

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态动词 · 粉末状的 · 状态栏 · 状态的 · 粉末检波器 · 粉末的 · 状态不佳 · 状态副语