粉閣

fěn gé phấn các

Hán Việt: phấn các · Pinyin: fěn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尚书省的别称; 犹闺阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尚书省的别称。 2.犹闺阁。