粉頸 fěn jǐng · phấn cảnh Hán Việt: phấn cảnh · Pinyin: fěn jǐng Tổng quan cổ trắng: cổ phấn Cấu tạo: 粉 (phấn) + 頸 (cảnh)Pinyinfěn jǐngHán Việtphấn cảnhCấu tạo粉 + 頸 · phấn + cảnh nghĩa thành phần: phấn + cảnh Nghĩa ViệtCihui cổ trắng: cổ phấn