粉頸

fěn jǐng phấn cảnh

Hán Việt: phấn cảnh · Pinyin: fěn jǐng

Tổng quan

cổ trắng: cổ phấn

Cấu tạo: (phấn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ trắng: cổ phấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女洁白细腻的颈项。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女洁白细腻的颈项。