粑粑
BA BA
Hán Việt: BA BA · Pinyin: bā bā
Tổng quan
方 bánh. 玉米粑粑 bánh ngô
饼类食物:玉米~。
用糯米或一般食用米做成的食品。作法為先將米用水泡軟,然後再把米磨細,將磨好的米汁瀝乾,經過煮熟後,做成扁圓形,用油煎或碳烤,即成。可佐以個人喜好的調味料一起食用。也作「餈粑」。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 玉米粑粑
- Tần suất từ ba ba: bánh; 方 bánh. 玉米粑粑 bánh ngô; bánh
- Biên soạn 粑粑 bābā n. <topo.> cake
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用糯米或一般食用米做成的食品。作法為先將米用水泡軟,然後再把米磨細,將磨好的米汁瀝乾,經過煮熟後,做成扁圓形,用油煎或碳烤,即成。可佐以個人喜好的調味料一起食用。也作「餈粑」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饼类食物:玉米~。
Eng
- Cihui 粑粑 bābā n. <topo.> cake
- Tần suất từ 粑粑 bābā n. <topo.> cake