Pinyin:

Tổng quan

một loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)

粑粑 · 粑粑頭 · 粽粑 · 糌粑 · 糍粑 · 糖油粑粑 · 荞粑 · 蕎粑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbaa1
Chú âmㄅㄚˉ
Hán ngữ Trung cổpra

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 譯音用字。參見「糌粑」條。 [綴] 表乾扁的食物。如:「鍋粑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粑 粑 依恋 平素间多粑我的,今天一会儿就要走,莫非姨妈在哪里得罪了你吗?--《香罗帕》 粑粑头

Eng

  • CC-CEDICT a round flat cake (dialect)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư