粑
Pinyin: bā
Tổng quan
một loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bā |
|---|---|
| Quảng Đông | baa1 |
| Chú âm | ㄅㄚˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pra |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 譯音用字。參見「糌粑」條。 [綴] 表乾扁的食物。如:「鍋粑」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粑 粑 依恋 平素间多粑我的,今天一会儿就要走,莫非姨妈在哪里得罪了你吗?--《香罗帕》 粑粑头
Eng
- CC-CEDICT a round flat cake (dialect)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư