粒劑 lạp tề Hán Việt: lạp tề Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 劑 (tề)Hán Việtlạp tềCấu tạo粒 + 劑 · lạp + tề nghĩa thành phần: lạp + tề