粗估

cū gūthô cổ

Hán Việt: thô cổ · Pinyin: cū gū

Tổng quan

ước tính sơ bộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

粗略地估计; 毛估:这幅画~价值上万元。

Cấu tạo: 粗 (thô) + 估 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ước tính sơ bộ
  • Biên soạn v. rough estimation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗略地估计; 毛估:这幅画~价值上万元。

Eng

  • Cihui rough estimate

Từ liên quan

Gần nghĩa

估产 · 估价 · 估值 · 估價 · 估唱 · 估定 · 估摸 · 估测