粗估

cū gū thô cổ

Hán Việt: thô cổ · Pinyin: cū gū

Tổng quan

ước tính sơ bộ

Cấu tạo: (thô) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước tính sơ bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗略地估计;毛估:这幅画~价值上万元。

Eng

  • CC-CEDICT rough estimate
  • Cihui rough estimate