粗漢 cū hàn · thô hán Hán Việt: thô hán · Pinyin: cū hàn Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 漢 (hán)Pinyincū hànHán Việtthô hánCấu tạo粗 + 漢 · thô + hán nghĩa thành phần: thô + hán Nghĩa EngCihui 粗漢 ūhàn n. boor