粗隆 cū lóng · thô long Hán Việt: thô long · Pinyin: cū lóng Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 隆 (long)Pinyincū lóngHán Việtthô longCấu tạo粗 + 隆 · thô + long nghĩa thành phần: thô + long