粘剂 zhān jì·niêm tề Hán Việt: niêm tề · Pinyin: zhān jì Tổng quan dính Cấu tạo: 粘 (niêm) + 劑 (tề)Pinyinzhān jìHán Việtniêm tềTừ loạitínhCấu tạo粘 + 劑 · niêm + tề nghĩa thành phần: niêm + tề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dínhGoogle Alex v6 keo dánVietPhrases dínhĐứcHandedict Klebstoff Từ liên quan Gần nghĩa剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 粘住 · 粘合 · 粘土