粘液瘤病

niêm dịch lựu bệnh

Hán Việt: niêm dịch lựu bệnh

Tổng quan

một căn bệnh ở loài thỏ do vi rút gây ra

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u nhầy thỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘液性的 · 粘液水肿 · 粘液质的 · 粘液囊 · 粘液的 · 粘液质 · 粘液减少 · 粘液呕吐