粘液减少

niêm dịch giảm thiểu

Hán Việt: niêm dịch giảm thiểu

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

减少人口 · 减少咸味 · 粘液性的 · 粘液水肿 · 粘液瘤病 · 粘液质的 · 减少感光性 · 减少的