粟子
túc tử
Hán Việt: túc tử · Pinyin: sù zi
Tổng quan
cây kê; hạt kê
谷子➋。
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) kê
- Tần suất từ (phương ngữ) kê; cây kê; hạt kê; hạt kê
- Biên soạn 粟子 sùzi* n. <topo.> 1. millet 2. unhusked rice
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谷子➋。
Eng
- Cihui 粟子 sùzi* n. <topo.> 1. millet 2. unhusked rice
- Tần suất từ 粟子 sùzi* n. <topo.> 1. millet 2. unhusked rice