粟散国 túc tán quốc Hán Việt: túc tán quốc Tổng quan túc tán quốc (術語)粟散王領有之國土也。☸ Cấu tạo: 粟 (túc) + 散 (tán) + 国 (quốc)Hán Việttúc tán quốcCấu tạo粟 + 散 + 国 · túc + tán + quốc nghĩa thành phần: túc + tán + quốc Nghĩa ViệtCihui túc tán quốc (術語)粟散王領有之國土也。☸