粟文 sù wén · túc văn Hán Việt: túc văn · Pinyin: sù wén Tổng quan Cấu tạo: 粟 (túc) + 文 (văn)Pinyinsù wénHán Việttúc vănCấu tạo粟 + 文 · túc + văn nghĩa thành phần: túc + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粟粒状纹理。Tân Hoa Tự Điển 1.粟粒状纹理。