粟斯 sù sī · túc tư Hán Việt: túc tư · Pinyin: sù sī Tổng quan Cấu tạo: 粟 (túc) + 斯 (tư)Pinyinsù sīHán Việttúc tưCấu tạo粟 + 斯 · túc + tư nghĩa thành phần: túc + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踧踖。恭敬不安貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踧踖。恭敬不安貌。