粟秩

sù zhì túc trật

Hán Việt: túc trật · Pinyin: sù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俸禄。古时以粟米支俸,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俸禄。古时以粟米支俸,故称。