粟粒
túc lạp
Hán Việt: túc lạp · Pinyin: sù lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谷物的颗粒; 粟粒状之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谷物的颗粒。 2.粟粒状之物。
ja
- JMdict millet grain|something extremely tiny
Hán Việt: túc lạp · Pinyin: sù lì