粢饭 zī fàn·tư phạn Hán Việt: tư phạn · Pinyin: zī fàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 食品,将糯米掺和粳米,用冷水浸泡,沥干后蒸熟,吃时中间裹油条等捏成饭团。 Cấu tạo: 粢 (tư) + 飯 (phạn)Pinyinzī fànHán Việttư phạnCấu tạo粢 + 飯 · tư + phạn nghĩa thành phần: tư + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食品,将糯米掺和粳米,用冷水浸泡,沥干后蒸熟,吃时中间裹油条等捏成饭团。 Từ liên quan Gần nghĩa飯僧 · 飯口 · 飯囊 · 飯團 · 飯床 · 飯店 · 飯時 · 飯牛