粪棋 phẩn kì Hán Việt: phẩn kì Tổng quan Cấu tạo: 粪 (phẩn) + 棋 (kì)Hán Việtphẩn kìCấu tạo粪 + 棋 · phẩn + kì nghĩa thành phần: phẩn + kì