粪清 phẩn thanh Hán Việt: phẩn thanh Tổng quan Cấu tạo: 粪 (phẩn) + 清 (thanh)Hán Việtphẩn thanhCấu tạo粪 + 清 · phẩn + thanh nghĩa thành phần: phẩn + thanh