糞蛆 fèn qū · phẩn thư Hán Việt: phẩn thư · Pinyin: fèn qū Tổng quan giòi phân Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 蛆 (thư)Pinyinfèn qūHán Việtphẩn thưCấu tạo糞 + 蛆 · phẩn + thư nghĩa thành phần: phẩn + thư Nghĩa ViệtCihui giòi phânEngCC-CEDICT muckwormCihui muckworm