糞車 phẩn xa Hán Việt: phẩn xa Tổng quan xe chở phân: xe vệ sinh Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 車 (xa)Hán Việtphẩn xaCấu tạo糞 + 車 · phẩn + xa nghĩa thành phần: phẩn + xa Nghĩa ViệtCihui xe chở phân: xe vệ sinhEngCihui 糞車 ènchē n. night-soil cart M:³liàng