糧串

liáng chuàn lương xuyến

Hán Việt: lương xuyến · Pinyin: liáng chuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (xuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官府所发缴纳钱粮的收据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官府所发缴纳钱粮的收据。