糧仗

liáng zhàng lương trượng

Hán Việt: lương trượng · Pinyin: liáng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军粮和兵器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军粮和兵器。