糧臺

liáng tái lương thai

Hán Việt: lương thai · Pinyin: liáng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代行军时沿途所设经理军粮的机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代行军时沿途所设经理军粮的机构。

Eng

  • Cihui 糧臺 liángtái n. <trad.> field commissariat