糧子

liáng zi lương tử

Hán Việt: lương tử · Pinyin: liáng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称当兵的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称当兵的人。