糧料

liáng liào lương liêu

Hán Việt: lương liêu · Pinyin: liáng liào

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋官员的廪禄给养。料,俸禄以外的另加物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋官员的廪禄给养。料,俸禄以外的另加物品。