糧斛 liáng hú · lương hộc Hán Việt: lương hộc · Pinyin: liáng hú Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 斛 (hộc)Pinyinliáng húHán Việtlương hộcCấu tạo糧 + 斛 · lương + hộc nghĩa thành phần: lương + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粮食。以斛计量,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.粮食。以斛计量,故称。