糧本 lương bổn Hán Việt: lương bổn Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 本 (bổn)Hán Việtlương bổnCấu tạo糧 + 本 · lương + bổn nghĩa thành phần: lương + bổn Nghĩa EngCihui 糧本 iángběn n. certificate to purchase staple food and edible oil M:¹běn