粮栈
lương sạn
Hán Việt: lương sạn · Pinyin: liáng zhàn
Tổng quan
trạm lương thực
旧时经营批发业务的粮店; 存放粮食的货栈。
1.經營糧食買賣業務的商店。 2.堆積存放糧食的倉庫。
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa hàng bán buôn lương thực
- Biên soạn 糧棧 liángzhàn n. 1. wholesale grain store 2. grain depot M:¹jiā
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.經營糧食買賣業務的商店。 2.堆積存放糧食的倉庫。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时经营批发业务的粮店; 存放粮食的货栈。
Eng
- Cihui wholesale grain store