糧石 liáng shí · lương thạch Hán Việt: lương thạch · Pinyin: liáng shí Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 石 (thạch)Pinyinliáng shíHán Việtlương thạchCấu tạo糧 + 石 · lương + thạch nghĩa thành phần: lương + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指粮食。以石计量,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指粮食。以石计量,故称。