糧站

liáng zhàn lương trạm

Hán Việt: lương trạm · Pinyin: liáng zhàn

Tổng quan

trạm cung ứng lương thực

Cấu tạo: (lương) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm cung ứng lương thực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負責調撥管理糧食的分支機構。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收购、调拨、管理粮食的机构。

Eng

  • CC-CEDICT grain supply station
  • Cihui grain supply station