粮糽

liáng zhěng

Pinyin: liáng zhěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粮食。

Cấu tạo: 糧 (lương) + 糽

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粮食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粮仓 · 粮农 · 粮库 · 粮店 · 粮栈 · 粮票 · 粮秣 · 粮站