糽
Pinyin: bèi
Tổng quan
糽 干粮 命士少休,食干糽。--《资治通鉴·唐纪》 又如干糽(干粮) 糽bèi 1.干饭;干粮。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bèi |
|---|---|
| Quảng Đông | zang2 |
| Phản thiết | 張梗切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糽 干粮 命士少休,食干糽。--《资治通鉴·唐纪》 又如干糽(干粮) 糽bèi 1.干饭;干粮。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】張梗切,音盯。絲繩緊直貌。 又【玉篇】陟庚切。引也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰫼