糧胥 liáng xū · lương tư Hán Việt: lương tư · Pinyin: liáng xū Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 胥 (tư)Pinyinliáng xūHán Việtlương tưCấu tạo糧 + 胥 · lương + tư nghĩa thành phần: lương + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经管钱粮的小吏。Tân Hoa Tự Điển 1.经管钱粮的小吏。