糧行
lương hành
Hán Việt: lương hành · Pinyin: liáng háng
Tổng quan
nhà bán lẻ ngũ cốc (thời xưa)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà bán lẻ ngũ cốc (thời xưa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 售賣穀物的商行。如:「這家糧行已有百年歷史,貨真價實。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经营粮食批发业务的商行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.经营粮食批发业务的商行。
Eng
- CC-CEDICT grain retailer (in former times)
- Cihui grain retailer (in former times)