糧袋

liáng dài lương đại

Hán Việt: lương đại · Pinyin: liáng dài

Tổng quan

túi dết

Cấu tạo: (lương) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi dết

Eng

  • Cihui 糧袋 iángdài n. grain sack/bag