糧長

liáng zhǎng lương trường

Hán Việt: lương trường · Pinyin: liáng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清所设征收﹑解运所在粮区田粮的人员。由粮区内大户充当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清所设征收﹑解运所在粮区田粮的人员。由粮区内大户充当。