粱米

liáng mǐlương mễ

Hán Việt: lương mễ · Pinyin: liáng mǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指精米。

Cấu tạo: 粱 (lương) + 米 (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精米。

Từ liên quan

Gần nghĩa

米仓 · 米兔 · 米兰 · 米制 · 米国 · 米夫 · 米奇 · 米姆