粱肉
lương nhục
Hán Việt: lương nhục · Pinyin: liáng ròu
Tổng quan
món ăn cao cấp
〈书〉指精美的饭食。
精美的膳食。《列子.九命》:「衣則文錦,食則粱肉,居則連欐,出則結駟。」《史記.卷七五.孟嘗君列傳》:「今君後宮蹈綺穀而士不得裋褐,僕妾餘粱肉而士不厭糟穅。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cao lương mỹ vị
- VietPhrases món ăn cao cấp
- Biên soạn 粱肉 iángròu n. <wr.> choice food
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精美的膳食。《列子.九命》:「衣則文錦,食則粱肉,居則連欐,出則結駟。」《史記.卷七五.孟嘗君列傳》:「今君後宮蹈綺穀而士不得裋褐,僕妾餘粱肉而士不厭糟穅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉指精美的饭食。
Eng
- Cihui 粱肉 iángròu n. <wr.> choice food