粲粲 xán xán Hán Việt: xán xán Tổng quan Cấu tạo: 粲 (xán) + 粲 (xán)Hán Việtxán xánCấu tạo粲 + 粲 · xán + xán nghĩa thành phần: xán + xán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鮮明華美的樣子。《詩經.小雅.大東》:「西人之子,粲粲衣服。」EngCihui 粲粲 càncàn r.f. bright, splendid and eye-catching (of dresses/etc.)