粳糧

jīng liáng canh lương

Hán Việt: canh lương · Pinyin: jīng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指米粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指米粮。

Eng

  • Cihui 粳糧 jīngliáng n. <trad.> plain fare